HSO-103-115H41 — Methylhydrosiloxane-dimethylsiloxane copolymer Trimethylsiloxy terminated
甲基部分含氢硅油;低含氢硅油
Tổng quan sản phẩm
HSO-103-115H41 (Methylhydrosiloxane-dimethylsiloxane copolymer Trimethylsiloxy terminated, CAS 68037-59-2) là một silicone fluid được sản xuất và cung cấp bởi HOCON INTERNATIONAL CO., LTD. Các ứng dụng điển hình bao gồm Xây dựng, Sơn phủ, Mực in & Hóa chất. Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) có sẵn bằng 6 ngôn ngữ.
Nhận dạng sản phẩm
| Mã sản phẩm | HSO-103-115H41 |
|---|---|
| Số CAS | 68037-59-2 |
| EINECS | 614-223-1 |
| Danh mục | Dầu silicone — Dầu silicone chứa hydro |
Tính chất điển hình
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
|---|---|
| Điểm sôi | >93°C |
| Điểm chớp cháy | 158°F |
| Tỷ trọng | ≈ 1.00 g/cm³ (25°C) |
| Chỉ số khúc xạ | 1.405 (20°C) |
| Độ nhớt | 15–100 mPa·s (25°C, grade-dependent) |
Giá trị điển hình tiêu biểu. Thông số chính xác theo lô được nêu trong TDS có thể tải về.
Ứng dụng điển hình
- Xây dựng
- Sơn phủ, Mực in & Hóa chất
Đóng gói
- 25 kg drum
- 200 kg drum
- 1000 kg IBC
Câu hỏi thường gặp
- HSO-103-115H41 được sử dụng để làm gì?
- HSO-103-115H41 (Methylhydrosiloxane-dimethylsiloxane copolymer Trimethylsiloxy terminated, CAS 68037-59-2) là một silicone fluid được sử dụng trong các ứng dụng như Xây dựng, Sơn phủ, Mực in & Hóa chất. Tham khảo TDS để biết hướng dẫn ứng dụng chi tiết.
- HOCON có cung cấp TDS và MSDS cho HSO-103-115H41 không?
- Có. TDS có sẵn bằng 6 ngôn ngữ (CN, EN, ES, JA, KO, RU). MSDS/SDS cũng có sẵn. Tải trực tiếp từ trang này hoặc liên hệ bộ phận kinh doanh.
- Số lượng đặt hàng tối thiểu cho HSO-103-115H41 là bao nhiêu?
- MOQ có thể thương lượng. Đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg drum, 200 kg drum, 1000 kg IBC. Có thể cung cấp số lượng mẫu để thử nghiệm. Liên hệ: sales@hoconsi.com
Yêu cầu báo giá
Liên hệ HOCON INTERNATIONAL để nhận báo giá, mẫu và hỗ trợ kỹ thuật cho HSO-103-115H41.
Email: sales@hoconsi.com | WhatsApp: +86 139 6350 9089 | Website: https://hoconsi.com